serum globulin

serum globulin

A scientist examines a vial of serum globulin under a light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Globulin huyết thanh: "serum globulin" một loại protein (globulin) trong huyết thanh (phần lỏng của máu sau khi đông máu). chứa hầu hết các kháng thể của máu, đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm để đo mức độ globulin huyết thanh trong máu của bệnh nhân.)
  • (Mức độ globulin huyết thanh thấp có thể chỉ ra hệ miễn dịch suy yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "serum globulin electrophoresis": phương pháp điện di globulin huyết thanh, dùng để phân tích các loại globulin khác nhau trong máu.

    • Serum globulin electrophoresis is used to diagnose certain diseases like multiple myeloma. (Điện di globulin huyết thanh được dùng để chẩn đoán một số bệnh như đa u tủy.)
  • "serum globulin fraction": phần globulin huyết thanh, thường được chia thành các nhóm alpha, beta, gamma (gamma globulin chứa kháng thể).

    • The gamma serum globulin fraction is particularly important for immunity. (Phần gamma globulin huyết thanh đặc biệt quan trọng đối với khả năng miễn dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Globulin (danh từ): một nhóm protein hình cầu, bao gồm cả serum globulin.

    • Globulins are found in blood and other bodily fluids. (Globulin trong máu các chất lỏng khác của cơ thể.)
  • Gamma globulin (danh từ): một loại globulin huyết thanh chứa kháng thể, thường được dùng trong điều trị miễn dịch.

    • Gamma globulin injections can help prevent infections in immunocompromised patients. (Tiêm gamma globulin có thể giúp ngăn ngừa nhiễm trùngbệnh nhân suy giảm miễn dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Immunoglobulin: globulin miễn dịch, một loại globulin huyết thanh chịu trách nhiệm chính cho chức năng kháng thể.
  • Antibody protein: protein kháng thể, thường một phần của serum globulin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "serum globulin" trong tiếng Anh thông dụng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "serum globulin".

Từ chứa "serum globulin"